驰名
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "驰名" (chímíng) mang nghĩa "nổi tiếng, vang danh", kết hợp bởi 驰 (chí - trì): "phi nước đại" + 名 (míng - danh): "tên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驰: Tuấn mã (马) tung vó phi nhanh (也) băng qua thảo nguyên bao la trong gió lộng là phi nước đại, lan truyền (驰). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 驰名
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nổi tiếng, vang danh
Ví dụ (5)
这里的茶叶驰名中外。
Trà ở đây nổi tiếng trong và ngoài nước.
The tea here is famous both at home and abroad.
这个品牌去年被评为中国驰名商标。
Thương hiệu này năm ngoái được bình chọn là nhãn hiệu nổi tiếng của Trung Quốc.
This brand was named a well-known trademark in China last year.
这家餐厅的烤鸭远近驰名。
Vịt quay của nhà hàng này vang danh xa gần.
This restaurant's roast duck is famous far and wide.
巴黎是一座世界驰名的文化古城。
Paris là một thành phố văn hóa cổ vang danh thế giới.
Paris is a world-famous ancient cultural city.
那个小镇因出产优质葡萄酒而驰名。
Thị trấn nhỏ đó nổi tiếng vì sản xuất rượu vang hảo hạng.
That small town is famous for producing high-quality wine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây