惩处
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "惩处" (chéngchǔ) mang nghĩa "trừng phạt, xử phạt", kết hợp bởi 惩 (chéng - trừng): "trừng phạt" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惩: Cuộc chinh phạt (征) nghiêm khắc nhằm răn đe trái tim (心) biết ăn năn hối lỗi mà sửa mình, nghĩa là trừng phạt, răn đe (惩). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 惩处
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trừng phạt, xử phạt
Ví dụ (5)
对于贪污受贿的行为,必须予以严厉惩处。
Đối với hành vi tham ô nhận hối lộ, bắt buộc phải trừng phạt nghiêm khắc.
Acts of corruption and bribery must be dealt with severely.
法律将惩处那些破坏公共财物的人。
Pháp luật sẽ xử phạt những kẻ phá hoại tài sản công cộng.
The law will punish those who damage public property.
公司决定对违反安全规定的员工进行惩处。
Công ty quyết định xử phạt những nhân viên vi phạm quy định an toàn.
The company decided to punish employees who violated safety regulations.
只有严加惩处,才能起到震慑作用。
Chỉ có trừng phạt nghiêm khắc mới có thể phát huy tác dụng răn đe.
Only by imposing severe punishment can a deterrent effect be achieved.
任何触犯法律的人都逃脱不了应有的惩处。
Bất kỳ ai vi phạm pháp luật đều không thể thoát khỏi sự trừng phạt thích đáng.
Anyone who breaks the law cannot escape the punishment they deserve.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây