ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
车型
chēxíng
kiểu xe, mẫu xe
Hán việt: xa hình
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "车型" (chēxíng) mang nghĩa "kiểu xe, mẫu xe", kết hợp bởi 车 (chē - xa): "xe" + 型 (xíng - hình): "mô hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车). • Chữ 型: Đất sét mềm (土) được đem đúc vào khung gỗ có hình dáng chuẩn mực (刑) để tạo ra những sản phẩm đồng nhất là khuôn đúc, mô hình (型).

Thành phần cấu tạo

车型
chēxíng
kiểu xe, mẫu xe
车
chē • xa
xe
车
Bộ Xa (giản thể)
Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車)
型
xíng • hình
mô hình
刑
Hình
Hình phạt / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:kiểu xe, mẫu xe
Ví dụ (5)
zhè这kuǎn款chēxíng车型fēicháng非常shòuhuānyíng受欢迎。
Mẫu xe này rất được ưa chuộng.
This model is very popular.
hěn很duō多xiāofèizhě消费者xǐhuan喜欢suvSUVchēxíng车型。
Nhiều người tiêu dùng thích các kiểu xe SUV.
Many consumers like SUV models.
wǒmen我们gōngsī公司jīnnián今年tuīchū推出le了liǎng两kuǎn款xīn新chēxíng车型。
Công ty chúng tôi năm nay đã ra mắt hai mẫu xe mới.
Our company launched two new models this year.
zhè这zhǒng种chēxíng车型de的hào耗yóu油liàng量bǐjiào比较dà大。
Mức tiêu hao nhiên liệu của kiểu xe này khá lớn.
This type of model consumes relatively more fuel.
nǐ你néng能gěi给wǒ我jièshào介绍yíxià一下zhè这kuǎn款chēxíng车型de的pèizhì配置ma吗?
Bạn có thể giới thiệu cho tôi một chút về trang bị của mẫu xe này không?
Could you introduce the features and specifications of this model to me?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây