亭子
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "亭子" (tíngzi) mang nghĩa "nhà mát", kết hợp bởi 亭 (tíng - đình): "lầu" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亭: Dưới mái nhọn vươn cao (亠) có khung cửa thoáng đãng (口) đặt trên cột trụ vững chãi (丁), tạo thành ngôi đình dừng chân nghỉ mát (亭). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 亭子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái đình, nhà chòi, trạm nghỉ, ki-ốt.
Ví dụ (5)
公园的湖心有一个漂亮的亭子。
Giữa hồ trong công viên có một cái đình rất đẹp.
There is a beautiful pavilion in the middle of the lake in the park.
雨下大了,我们去那个亭子里避避雨吧。
Mưa to rồi, chúng ta vào cái đình kia trú mưa một lát đi.
It's raining harder now—let's go take shelter in that pavilion.
这座亭子是木头做的,充满了古风。
Cái đình này được làm bằng gỗ, mang đậm phong cách cổ xưa.
This pavilion is made of wood and is full of an ancient charm.
老人们喜欢在亭子里下棋聊天。
Các cụ già thích đánh cờ và trò chuyện trong đình.
The elderly like to play chess and chat in the pavilion.
山顶上建有一座凉亭,供登山者休息。
Trên đỉnh núi có xây một nhà chòi, để người leo núi nghỉ ngơi.
A pavilion has been built on the mountaintop for hikers to rest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây