世代
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "世代" (shìdài) mang nghĩa "đời đời", kết hợp bởi 世 (shì - thế): "thế giới" + 代 (dài - đại): "thế hệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 世代
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thế đại, đời đời, các thế hệ, nhiều đời.
Ví dụ (5)
我们两家世代友好。
Hai nhà chúng tôi đời đời giao hảo (thân thiết nhiều đời).
Our two families have been on friendly terms for generations.
这种手艺是世代相传下来的。
Nghề thủ công này là do đời đời truyền lại.
This craft has been passed down from generation to generation.
他们家族世代居住在这个小村庄。
Gia tộc họ cư trú ở ngôi làng nhỏ này qua nhiều thế hệ.
Their family has lived in this small village for generations.
这是祖国世代的领土。
Đây là lãnh thổ muôn đời của tổ quốc.
This is the motherland's territory from generation to generation.
我们要让这种精神世代延续下去。
Chúng ta phải để tinh thần này tiếp nối đời đời kiếp kiếp.
We must ensure that this spirit continues from generation to generation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây