ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
公认
gōngrèn
công nhận, thừa nhận (chung), được mọi người công nhận.
Hán việt: công nhận
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "公认" (gōngrèn) mang nghĩa "được công nhận", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 认 (rèn - nhận): "nhận ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 认: Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认).

Thành phần cấu tạo

公认
gōngrèn
được công nhận
公
gōng • công
công cộng
八
Bộ Bát
Chia ra (phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía dưới)
认
rèn • nhận
nhận ra
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
人
Bộ Nhân
Người / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:công nhận, thừa nhận (chung), được mọi người công nhận.
Ví dụ (5)
tā她shì是dàjiā大家gōngrèn公认de的měinǚ美女。
Cô ấy là người đẹp được mọi người công nhận.
She is widely recognized as a beauty.
zhè这shì是guójì国际gōngrèn公认de的biāozhǔn标准。
Đây là tiêu chuẩn được quốc tế công nhận.
This is an internationally recognized standard.
tā他zài在zhè这gè个lǐngyù领域de的gòngxiàn贡献shì是gōngrèn公认de的。
Cống hiến của ông ấy trong lĩnh vực này là điều được (mọi người) công nhận.
His contributions in this field are widely recognized.
zhè这shì是gōngrèn公认de的shìshí事实,méi没shénme什么hǎo好zhēngbiàn争辩de的。
Đây là sự thật hiển nhiên (được thừa nhận), không có gì để tranh cãi cả.
This is a widely recognized fact, and there is nothing to argue about.
tā他shì是gōngrèn公认de的tuánduì团队héxīn核心。
Anh ấy được công nhận là nòng cốt của đội ngũ.
He is widely recognized as the core of the team.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây