公认
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "公认" (gōngrèn) mang nghĩa "được công nhận", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 认 (rèn - nhận): "nhận ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 认: Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 公认
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:công nhận, thừa nhận (chung), được mọi người công nhận.
Ví dụ (5)
她是大家公认的美女。
Cô ấy là người đẹp được mọi người công nhận.
She is widely recognized as a beauty.
这是国际公认的标准。
Đây là tiêu chuẩn được quốc tế công nhận.
This is an internationally recognized standard.
他在这个领域的贡献是公认的。
Cống hiến của ông ấy trong lĩnh vực này là điều được (mọi người) công nhận.
His contributions in this field are widely recognized.
这是公认的事实,没什么好争辩的。
Đây là sự thật hiển nhiên (được thừa nhận), không có gì để tranh cãi cả.
This is a widely recognized fact, and there is nothing to argue about.
他是公认的团队核心。
Anh ấy được công nhận là nòng cốt của đội ngũ.
He is widely recognized as the core of the team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây