纲领
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纲领" (gānglǐng) mang nghĩa "cương lĩnh", kết hợp bởi 纲 (gāng - cương): "cương lĩnh" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纲: Sợi dây thừng lớn (纟) làm trục chính căng cả tấm lưới rộng (冈), đóng vai trò đề cương và nguyên tắc chủ đạo (纲). • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 纲领
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cương lĩnh, nguyên tắc chỉ đạo, đại cương, chương trình hành động.
Ví dụ (5)
这份文件是我们在新时期的行动纲领。
Văn kiện này là cương lĩnh hành động của chúng ta trong thời kỳ mới.
This document is our program of action for the new era.
政党纲领明确了未来的发展方向。
Cương lĩnh chính đảng đã xác định rõ phương hướng phát triển trong tương lai.
The party program clearly defines the direction of future development.
这就是本次会议的纲领性文件。
Đây chính là văn kiện mang tính cương lĩnh của hội nghị lần này.
This is the programmatic document of this meeting.
无论做什么事,都要有一个明确的纲领。
Bất kể làm việc gì cũng cần có một tôn chỉ (nguyên tắc chỉ đạo) rõ ràng.
No matter what you do, you need a clear guiding program.
代表们在会议上通过了新的行动纲领。
Các đại biểu đã thông qua cương lĩnh hành động mới tại hội nghị.
We must grasp the key to the problem in a clear and focused way.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây