处分
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "处分" (chǔfèn) mang nghĩa "kỷ luật", kết hợp bởi 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi" + 分 (fēn - phân): "xu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 处分
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:kỷ luật, án kỷ luật, xử phạt (hành chính/nội bộ), thi hành kỷ luật.
Ví dụ (5)
因为严重违反校规,他受到了开除学籍的处分。
Vì vi phạm nghiêm trọng nội quy nhà trường, cậu ấy đã chịu án kỷ luật đuổi học.
Because he seriously violated school regulations, he was expelled from the school.
如果你再迟到,公司就要给你处分了。
Nếu bạn còn đi trễ nữa, công ty sẽ kỷ luật bạn đấy.
If you're late again, the company will take disciplinary action against you.
经过讨论,委员会决定撤销对他的处分。
Qua thảo luận, ủy ban quyết định hủy bỏ án kỷ luật đối với anh ấy.
After discussion, the committee decided to revoke the disciplinary action against him.
这只是口头警告,还不算正式处分。
Đây chỉ là cảnh cáo miệng, vẫn chưa tính là kỷ luật chính thức.
This is only a verbal warning and does not count as formal disciplinary action.
受过处分的员工很难得到晋升的机会。
Nhân viên từng bị kỷ luật rất khó có cơ hội thăng chức.
Employees who have been disciplined find it hard to get opportunities for promotion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây