辫子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "辫子" (biànzi) mang nghĩa "bím tóc", kết hợp bởi 辫 (biàn - biện): "bím tóc" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辫: Bàn tay khéo léo tết những sợi tóc dài như sợi tơ (纟) xen giữa hai dải đối xứng (辛) thành lọn gọn gàng, chính là bím tóc, đuôi sam (辫). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 辫子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bím tóc, đuôi sam, thóp, nhược điểm (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
小姑娘扎着两条可爱的长辫子。
Cô bé buộc hai bím tóc dài rất đáng yêu.
The little girl wore two lovely long braids.
清朝时期,男人都要留辫子。
Thời nhà Thanh, đàn ông đều phải để tóc đuôi sam.
During the Qing dynasty, men were all required to wear queues.
她每天早上都要花时间编辫子。
Mỗi sáng cô ấy đều phải dành thời gian tết tóc.
She spends time braiding her hair every morning.
说话要小心,别让人抓住了辫子。
Nói năng phải cẩn thận, đừng để người ta nắm thóp (bắt lỗi).
Be careful what you say, or someone may seize on your weak spot.
那是封建时代的辫子,早就该剪掉了。
Đó là cái đuôi sam (tàn dư) của thời phong kiến, đáng lẽ phải cắt bỏ từ lâu rồi.
That was the queue of the feudal era; it should have been cut off long ago.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây