元宵节
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "元宵节" (yuánxiāojié) mang nghĩa "tết nguyên tiêu", kết hợp bởi 元 (yuán - nguyên): "đầu tiên" + 宵 (xiāo - tiêu): "Đêm" + 节 (jié - tiết): "tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 元: Con người (儿) đội vòm trời trên đỉnh đầu (二) tượng trưng cho phần đầu tiên, khởi nguyên và đồng nhân dân tệ (元). • Chữ 宵: Dưới mái nhà ấm cúng (宀), bóng tối buông xuống làm cảnh vật mờ ảo giống nhau (肖), báo hiệu màn đêm đã về, đêm tối (宵). • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tết Nguyên Tiêu, Tết Thượng Nguyên, Rằm tháng Giêng.
Ví dụ (5)
元宵节是中国传统的团圆节日。
Tết Nguyên Tiêu là ngày lễ đoàn viên truyền thống của Trung Quốc.
The Lantern Festival is a traditional Chinese holiday celebrating family reunion.
每逢元宵节,家家户户都要吃汤圆。
Mỗi dịp Tết Nguyên Tiêu, nhà nhà đều ăn bánh trôi (chè trôi nước).
Every Lantern Festival, every household eats tangyuan.
公园里举办了盛大的元宵节灯会。
Trong công viên đã tổ chức hội đèn lồng Tết Nguyên Tiêu rất hoành tráng.
A grand Lantern Festival lantern fair was held in the park.
猜灯谜是元宵节的一项有趣活动。
Đoán câu đố đèn là một hoạt động thú vị trong ngày Tết Nguyên Tiêu.
Guessing lantern riddles is a fun activity during the Lantern Festival.
过了元宵节,这个年才算真正过完了。
Qua hết Tết Nguyên Tiêu thì cái Tết mới được coi là thực sự kết thúc.
It is only after the Lantern Festival that the New Year is truly over.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây