以便
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "以便" (yǐbiàn) mang nghĩa "để tiện", kết hợp bởi 以 (yǐ - dĩ): "bằng" + 便 (biàn / pián - tiện): "tiện lợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以). • Chữ 便: Con người (亻) biết linh hoạt thay đổi (更) những chỗ chưa hợp lý để mọi việc trở nên thuận lợi và tiện lợi hơn (便).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 以便
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:để, cốt để, nhằm, để tiện cho việc (chỉ mục đích).
Ví dụ (5)
请大声一点,以便大家都能听见。
Làm ơn nói to hơn một chút để mọi người đều có thể nghe thấy.
Please speak louder so that everyone can hear.
请留下您的联系方式,以便我们及时通知您。
Vui lòng để lại phương thức liên lạc để chúng tôi kịp thời thông báo cho bạn.
Please leave your contact information so that we can notify you in time.
我们要把文件整理好,以便日后查找。
Chúng ta phải sắp xếp tài liệu gọn gàng để tiện cho việc tra cứu sau này.
We need to organize the documents properly so that they can be easily found later.
这台机器设计得很轻巧,以便携带。
Cái máy này được thiết kế rất nhẹ và gọn để tiện mang theo.
This machine is designed to be lightweight for easy carrying.
政府出台了新政策,以便促进经济发展。
Chính phủ đã ban hành chính sách mới nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế.
The government has introduced new policies to promote economic development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây