转让
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "转让" (zhuǎnràng) mang nghĩa "chuyển nhượng", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 让 (ràng - nhượng): "để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 让: Dùng lời nói lịch sự (讠) mời người khác bước lên phía trên trước mình (上) là cách cư xử biết nhường nhịn và cho phép (让).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 转让
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chuyển nhượng, sang nhượng, nhượng lại, chuyển giao (quyền sở hữu, công nghệ).
Ví dụ (5)
因店主回国,店铺急需转让。
Do chủ quán về nước, cửa hàng cần sang nhượng gấp.
Because the shop owner has returned to his home country, the shop is urgently up for transfer.
双方签订了股权转让协议。
Hai bên đã ký kết thỏa thuận chuyển nhượng cổ phần.
Both parties signed an equity transfer agreement.
这项专利技术已经转让给了一家大公司。
Công nghệ bằng sáng chế này đã được chuyển giao (chuyển nhượng) cho một công ty lớn.
This patented technology has already been transferred to a large company.
他把这张没用的健身卡低价转让了。
Anh ấy đã nhượng lại chiếc thẻ tập gym không dùng đến với giá rẻ.
He transferred this unused gym membership card at a low price.
土地使用权可以依法转让。
Quyền sử dụng đất có thể được chuyển nhượng theo pháp luật.
The land-use right may be transferred in accordance with the law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây