诸位
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "诸位" (zhūwèi) mang nghĩa "các vị", kết hợp bởi 诸 (zhū - chư): "Mọi" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诸: Những lời nói (讠) nhắn nhủ đến từng người (者) trong cuộc họp được gửi tới tất cả mọi người, các vị (诸). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 诸位
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:các vị, chư vị, quý vị, mọi người (cách xưng hô trang trọng).
Ví dụ (5)
诸位,请安静一下。
Thưa các vị (quý vị), xin hãy giữ trật tự một chút.
Everyone, please be quiet for a moment.
不知诸位对这个方案有什么看法?
Không biết chư vị có ý kiến gì về phương án này không?
May I ask what you all think of this plan?
感谢诸位的光临。
Cảm ơn sự hiện diện (quang lâm) của quý vị.
Thank you all for coming.
诸位先生,诸位女士,晚上好!
Thưa các quý ông, thưa các quý bà, chào buổi tối!
Ladies and gentlemen, good evening!
这就是我们要向诸位展示的新产品。
Đây chính là sản phẩm mới mà chúng tôi muốn giới thiệu tới quý vị.
This is the new product we would like to present to you all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây