真挚
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "真挚" (zhēnzhì) mang nghĩa "chân thành", kết hợp bởi 真 (zhēn - chân): "thật" + 挚 (zhì - chí): "chân thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 挚: Nắm chặt (执) lấy đôi bàn tay (手) của người tri kỷ bằng cả tấm lòng chân thành và tha thiết (挚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 真挚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chân thành, tha thiết, chân tình, thắm thiết.
Ví dụ (5)
他们之间有着深厚而真挚的友谊。
Giữa họ có một tình bạn sâu sắc và chân thành.
They share a deep and sincere friendship.
请接受我最真挚的祝福。
Xin hãy nhận lấy lời chúc phúc chân thành nhất của tôi.
Please accept my most sincere wishes.
他对这份感情是非常真挚的。
Anh ấy vô cùng chân thành với tình cảm này.
He is very sincere about this relationship.
感谢大家一直以来真挚的关怀。
Cảm ơn sự quan tâm tha thiết của mọi người trong suốt thời gian qua.
Thank you all for your sincere care and concern over the years.
这封信表达了作者真挚的爱国之情。
Bức thư này đã bày tỏ lòng yêu nước tha thiết của tác giả.
This letter expresses the author's sincere patriotism.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây