片段
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "片段" (piànduàn) mang nghĩa "đoạn", kết hợp bởi 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)" + 段 (duàn - đoạn): "Đoạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên. • Chữ 段: Dùng búa trong tay (殳) đẽo vách đá phân tầng (𠂤) ra thành từng khúc, từng đoạn rõ ràng (段).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 片段
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đoạn, mảnh, khúc, trích đoạn, phân đoạn.
Ví dụ (5)
这仅仅是历史的一个小片段。
Đây chỉ là một lát cắt (mảnh) nhỏ của lịch sử.
This is only a small fragment of history.
我想起了童年的一些美好片段。
Tôi nhớ lại một vài mảnh ký ức tươi đẹp của tuổi thơ.
It reminded me of some beautiful moments from my childhood.
老师给我们播放了这部电影的精彩片段。
Thầy giáo đã chiếu cho chúng tôi xem những trích đoạn đặc sắc của bộ phim này.
The teacher played some wonderful clips from the film for us.
小说中的这个片段描写得非常生动。
Phân đoạn này trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả vô cùng sinh động.
This passage in the novel is described very vividly.
这些零碎的片段拼凑出了事情的真相。
Những mảnh vụn vặt này ghép lại đã làm lộ ra chân tướng sự việc.
These fragmentary pieces helped piece together the truth of what happened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây