培育
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "培育" (péiyù) mang nghĩa "bồi dưỡng", kết hợp bởi 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng" + 育 (yù / yō - dục): "Nuôi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培). • Chữ 育: Đứa trẻ mới chào đời (云) được chăm bẵm từng miếng thịt và dòng sữa (⺼) để nuôi dưỡng nên người (育).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 培育
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nuôi dưỡng, bồi dưỡng, gây giống, ươm mầm, chăm sóc.
Ví dụ (5)
科学家成功培育出了抗病的新品种水稻。
Các nhà khoa học đã gây giống thành công loại lúa mới có khả năng kháng bệnh.
Scientists have successfully developed a new disease-resistant variety of rice.
这所学校为国家培育了大量优秀人才。
Ngôi trường này đã bồi dưỡng cho đất nước một lượng lớn nhân tài ưu tú.
This school has trained a large number of outstanding talents for the country.
我们要精心培育祖国的花朵。
Chúng ta phải tận tâm nuôi dưỡng những đóa hoa của tổ quốc (thế hệ trẻ).
We must carefully nurture the flowers of our motherland.
政府正在努力培育新的经济增长点。
Chính phủ đang nỗ lực nuôi dưỡng các điểm tăng trưởng kinh tế mới.
The government is working hard to foster new drivers of economic growth.
父母要注意培育孩子的独立性。
Cha mẹ cần chú ý bồi dưỡng tính tự lập cho con cái.
Parents should pay attention to fostering their children's independence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây