相等
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "相等" (xiāngděng) mang nghĩa "bằng nhau", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 等 (děng - đẳng): "đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 相等
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:bằng nhau, ngang bằng, tương đương.
Ví dụ (5)
这两个角的大小相等。
Độ lớn của hai góc này bằng nhau.
These two angles are equal in measure.
在法律面前,人人地位相等。
Trước pháp luật, địa vị của mọi người là ngang bằng nhau.
All people are equal before the law.
这两种货币的价值并不相等。
Giá trị của hai loại tiền tệ này không hề tương đương nhau.
The values of these two currencies are not equal.
机会对于每个人来说都应该是相等的。
Cơ hội đối với mỗi người mà nói đều nên là bình đẳng.
Opportunities should be equal for everyone.
你要付出与收获相等的努力。
Bạn phải bỏ ra nỗ lực tương đương với thành quả thu được.
You need to put in effort equal to what you hope to gain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây