中旬
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "中旬" (zhōngxún) mang nghĩa "trung tuần", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 旬 (xún - tuần): "chu kỳ mười ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 旬: Ngày (日) bao (勹) trong chu kỳ mười ngày, một phần ba tháng, chu kỳ mười ngày 旬.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 中旬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trung tuần, 10 ngày giữa tháng (từ ngày 11 đến 20).
Ví dụ (5)
这项工程预计在五月中旬完工。
Công trình này dự kiến sẽ hoàn công vào trung tuần tháng 5.
This project is expected to be completed in mid-May.
我们要等到下个月中旬才能拿到工资。
Chúng tôi phải đợi đến giữa tháng sau mới được nhận lương.
We won't be able to get our pay until the middle of next month.
每年的八月中旬是这里最热的时候。
Giữa tháng 8 hàng năm là thời điểm nóng nhất ở đây.
Mid-August is usually the hottest time of the year here.
会议定于本月中旬在北京召开。
Hội nghị được ấn định tổ chức tại Bắc Kinh vào trung tuần tháng này.
The meeting is scheduled to be held in Beijing in the middle of this month.
樱花通常在四月中旬盛开。
Hoa anh đào thường nở rộ vào giữa tháng Tư.
Cherry blossoms usually bloom in mid-April.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây