ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
性质
xìngzhì
tính chất, bản chất, đặc tính (của sự vật/sự việc).
Hán việt: tính chất
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "性质" (xìngzhì) mang nghĩa "tính chất", kết hợp bởi 性 (xìng - tính): "Bản chất" + 质 (zhì - chất): "chất lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性). • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质).

Thành phần cấu tạo

性质
xìngzhì
tính chất
性
xìng • tính
Bản chất
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)
质
zhì • chất
chất lượng
斤
Bộ Cân
Chiếc rìu hoặc quả cân định lượng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, giá trị (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tính chất, bản chất, đặc tính (của sự vật/sự việc).
Ví dụ (5)
wǒmen我们shǒuxiān首先yào要nòng弄qīngchu清楚zhè这gè个wèntí问题de的xìngzhì性质。
Trước tiên chúng ta phải làm rõ tính chất (bản chất) của vấn đề này.
First, we need to clarify the nature of this problem.
zhè这xiàng项gōngzuò工作de的xìngzhì性质juédìng决定le了nǐ你xūyào需要jīngcháng经常chūchāi出差。
Tính chất của công việc này quyết định việc bạn phải thường xuyên đi công tác.
The nature of this job means that you need to travel frequently.
zhè这liǎng两zhǒng种jīnshǔ金属de的huàxué化学xìngzhì性质hěn很xiāngsì相似。
Tính chất hóa học của hai loại kim loại này rất giống nhau.
The chemical properties of these two metals are very similar.
zhè这shì是yìqǐ一起xìngzhì性质fēicháng非常èliè恶劣de的ànjiàn案件。
Đây là một vụ án có tính chất vô cùng tồi tệ.
This is a case of a very serious nature.
zhè这liǎng两zhǒng种huàxuéwùzhì化学物质de的xìngzhì性质wánquán完全bù不xiāngtóng相同。
Tính chất của hai loại chất hóa học này hoàn toàn không giống nhau.
We must see the essence through the phenomena.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây