年代
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "年代" (niándài) mang nghĩa "niên đại", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 代 (dài - đại): "thế hệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 年代
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thập niên (những năm 80, 90...), thời đại, niên đại, thời kỳ.
Ví dụ (5)
这首歌是九十年代最流行的。
Bài hát này thịnh hành nhất vào những năm 90.
This song was the most popular in the 1990s.
在那个艰苦的年代,人们的生活很简单。
Vào cái thời kỳ gian khổ đó, cuộc sống của mọi người rất đơn giản.
In those कठिन times, people's lives were very simple.
这件古董年代久远,价值连城。
Món đồ cổ này có niên đại lâu đời, giá trị liên thành.
This antique is very old and priceless.
他在八十年代初期去了美国。
Anh ấy đã đi Mỹ vào đầu những năm 80.
He went to the United States in the early 1980s.
这是一张很有年代感的照片。
Đây là một bức ảnh mang đậm dấu ấn thời gian (cảm giác hoài cổ).
This is a photo with a strong sense of a bygone era.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây