内部
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "内部" (nèibù) mang nghĩa "nội bộ", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nội bộ, bên trong, phần bên trong.
Ví dụ (5)
这是我们公司的内部会议,外人不能参加。
Đây là cuộc họp nội bộ của công ty chúng tôi, người ngoài không được tham gia.
This is an internal company meeting, and outsiders are not allowed to attend.
电脑内部积了很多灰尘。
Bên trong máy tính tích tụ rất nhiều bụi.
A lot of dust has built up inside the computer.
我们要加强内部管理。
Chúng ta phải tăng cường quản lý nội bộ.
We need to strengthen internal management.
这栋建筑的内部装修非常豪华。
Phần trang trí nội thất (bên trong) của tòa nhà này vô cùng sang trọng.
The interior decoration of this building is very luxurious.
据内部消息,下周可能会涨工资。
Theo tin tức nội bộ, tuần sau có thể sẽ tăng lương.
According to inside sources, salaries may go up next week.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây