内部沟通
—
Gợi nhớ
Từ "内部沟通" (Nèibù gōutōng) mang nghĩa "Giao tiếp nội bộ", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 部 (bù - bộ): "bộ" + 沟 (gōu - câu): "mương" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 沟: Dòng nước mát (氵) chảy uốn lượn vòng quanh (勾) các bờ ruộng để dẫn nước tưới tiêu chính là con mương, kênh nước (沟). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).
Thành phần cấu tạo
内部沟通
Giao tiếp nội bộ
内
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
部
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)
沟
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)
通
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
Phân tích từ 内部沟通
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giao tiếp nội bộ
Ví dụ (3)
内部沟通不畅会导致项目重复返工。
Giao tiếp nội bộ không thông suốt sẽ khiến dự án phải làm lại nhiều lần.
Poor internal communication can lead to repeated rework on projects.
公司建立了新的内部沟通平台。
Công ty đã xây dựng nền tảng giao tiếp nội bộ mới.
The company set up a new internal communication platform.
有效的内部沟通能减少部门之间的误解。
Giao tiếp nội bộ hiệu quả có thể giảm hiểu lầm giữa các phòng ban.
Effective internal communication can reduce misunderstandings between departments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây