ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
内部沟通
Nèibù gōutōng
Giao tiếp nội bộ
Hán việt: nội bộ câu thông
—

Gợi nhớ

Từ "内部沟通" (Nèibù gōutōng) mang nghĩa "Giao tiếp nội bộ", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 部 (bù - bộ): "bộ" + 沟 (gōu - câu): "mương" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 沟: Dòng nước mát (氵) chảy uốn lượn vòng quanh (勾) các bờ ruộng để dẫn nước tưới tiêu chính là con mương, kênh nước (沟). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).

Thành phần cấu tạo

内部沟通
Nèibù gōutōng
Giao tiếp nội bộ
内
nèi • nội
Bên trong
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
部
bù • bộ
bộ
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)
沟
gōu • câu
mương
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)
通
tōng • thông
Giao tiếp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giao tiếp nội bộ
Ví dụ (3)
nèibù内部gōutōng沟通bú不chàng畅huì会dǎozhì导致xiàngmù项目chóngfù重复fǎngōng返工。
Giao tiếp nội bộ không thông suốt sẽ khiến dự án phải làm lại nhiều lần.
Poor internal communication can lead to repeated rework on projects.
gōngsī公司jiànlì建立le了xīn新de的nèibù内部gōutōng沟通píngtái平台。
Công ty đã xây dựng nền tảng giao tiếp nội bộ mới.
The company set up a new internal communication platform.
yǒuxiào有效de的nèibù内部gōutōng沟通néng能jiǎnshǎo减少bùmén部门zhījiān之间de的wùjiě误解。
Giao tiếp nội bộ hiệu quả có thể giảm hiểu lầm giữa các phòng ban.
Effective internal communication can reduce misunderstandings between departments.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây