内部推荐
—
Gợi nhớ
Từ "内部推荐" (Nèibù tuījiàn) mang nghĩa "Giới thiệu nội bộ", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 部 (bù - bộ): "bộ" + 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 荐 (jiàn - tiến): "giới thiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 荐: Trải tấm đệm cỏ thơm (艹) nâng niu giữ gìn (存) người hiền tài để dâng lên bề trên trọng dụng chính là giới thiệu, tiến cử (荐).
Thành phần cấu tạo
内部推荐
Giới thiệu nội bộ
内
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
部
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)
推
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
荐
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
存
Chữ Tồn
Lưu trữ (phía dưới)
Phân tích từ 内部推荐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giới thiệu nội bộ
Ví dụ (3)
内部推荐成功后,推荐人可以获得奖金。
Sau khi giới thiệu nội bộ thành công, người giới thiệu có thể nhận thưởng.
After a successful internal referral, the referrer can receive a bonus.
内部推荐的候选人仍需参加正式面试。
Ứng viên giới thiệu nội bộ vẫn cần tham gia phỏng vấn chính thức.
Candidates referred internally still need to go through formal interviews.
HR通过内部推荐找到了合适的工程师。
HR thông qua giới thiệu nội bộ đã tìm được kỹ sư phù hợp.
HR found a suitable engineer through an internal referral.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây