内部审核
—
Gợi nhớ
Từ "内部审核" (nèibù shěnhé) mang nghĩa "đánh giá nội bộ, kiểm tra nội bộ", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 部 (bù - bộ): "bộ" + 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 核 (hé - hạch): "Hạt nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核).
Thành phần cấu tạo
内部审核
đánh giá nội bộ, kiểm tra nội bộ
Phân tích từ 内部审核
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đánh giá nội bộ, kiểm tra nội bộ
Ví dụ (3)
行政部正在确认内部审核。
Phòng hành chính đang xác nhận đánh giá nội bộ (kiểm tra nội bộ).
The administration department is confirming the internal audit.
内部审核写在办公系统里。
Đánh giá nội bộ (kiểm tra nội bộ) được ghi trong hệ thống văn phòng.
The internal audit is recorded in the office system.
主管要求更新内部审核。
Quản lý yêu cầu cập nhật đánh giá nội bộ (kiểm tra nội bộ).
The supervisor requested an update to the internal audit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây