内部存储
—
Gợi nhớ
Từ "内部存储" (nèibù cúnchǔ) mang nghĩa "bộ nhớ trong, lưu trữ nội bộ", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 部 (bù - bộ): "bộ" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 储 (chǔ - trữ): "Dự trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 储: Người biết lo xa (亻) luôn gom góp mọi của cải vật phẩm (诸) cất giữ cẩn thận phòng khi túng thiếu gọi là dự trữ, tiết kiệm (储).
Thành phần cấu tạo
内部存储
bộ nhớ trong, lưu trữ nội bộ
Phân tích từ 内部存储
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bộ nhớ trong, lưu trữ nội bộ
Ví dụ (2)
系统文件通常保存在手机的内部存储中。
Các tệp hệ thống thường được lưu trữ trong bộ nhớ trong của điện thoại.
System files are usually saved in the phone's internal storage.
购买手机时,我们应该选择内部存储较大的版本。
Khi mua điện thoại, chúng ta nên lựa chọn phiên bản có bộ nhớ trong lớn hơn.
When buying a phone, we should choose a version with larger internal storage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây