ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
内部举报
Nèibù jǔbào
Tố giác nội bộ
Hán việt: nội bộ cử báo
—

Gợi nhớ

Từ "内部举报" (Nèibù jǔbào) mang nghĩa "Tố giác nội bộ", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 部 (bù - bộ): "bộ" + 举 (jǔ - cử): "giơ lên" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).

Thành phần cấu tạo

内部举报
Nèibù jǔbào
Tố giác nội bộ
内
nèi • nội
Bên trong
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
部
bù • bộ
bộ
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)
举
jǔ • cử
giơ lên
举
Giản thể từ 舉
Hình hai tay nâng vật lên cao (phồn thể)
报
bào • báo
báo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)
𠬝
Chữ Phục (cổ)
Đáp trả, hồi đáp tin tức (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tố giác nội bộ
Ví dụ (3)
nèibù内部jǔbào举报zhìdù制度kěyǐ可以bāngzhù帮助qǐyè企业fāxiàn发现fēngxiǎn风险。
Cơ chế tố giác nội bộ có thể giúp doanh nghiệp phát hiện rủi ro.
An internal whistleblowing system can help companies identify risks.
gōngsī公司chéngnuò承诺bǎohù保护nèibù内部jǔbào举报rén人de的ānquán安全。
Công ty cam kết bảo vệ an toàn cho người tố giác nội bộ.
The company promises to protect the safety of internal whistleblowers.
nèibù内部jǔbào举报yīngdāng应当jīyú基于shìshí事实hé和zhèngjù证据。
Tố giác nội bộ nên dựa trên sự thật và bằng chứng.
Internal whistleblowing should be based on facts and evidence.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây