内部招聘
—
Gợi nhớ
Từ "内部招聘" (Nèibù zhāopìn) mang nghĩa "Tuyển dụng nội bộ", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 部 (bù - bộ): "bộ" + 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 聘 (pìn - sính): "thuê". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 聘: Lắng tai (耳) nghe những lời đối đáp khảng khái (甹) của bậc hiền tài để trọng dụng, mời chào và tuyển dụng (聘).
Thành phần cấu tạo
内部招聘
Tuyển dụng nội bộ
内
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
部
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)
招
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
召
Triệu
Triệu tập / âm đọc (bên phải)
聘
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
甹
Chữ Phinh
Lời nói khảng khái / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 内部招聘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tuyển dụng nội bộ
Ví dụ (3)
内部招聘给现有员工提供发展机会。
Tuyển dụng nội bộ tạo cơ hội phát triển cho nhân viên hiện tại.
Internal recruitment provides development opportunities for existing employees.
这个主管岗位优先采用内部招聘。
Vị trí quản lý này ưu tiên dùng tuyển dụng nội bộ.
Internal recruitment is prioritized for this supervisor position.
内部招聘也需要公开标准和流程。
Tuyển dụng nội bộ cũng cần công khai tiêu chuẩn và quy trình.
Internal recruitment also requires transparent standards and processes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây