一排
面
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一排" (yì pái) mang nghĩa "một hàng", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 排 (pái - bài): "hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一排
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một hàng
Ví dụ (3)
教室前面有一排椅子。
Phía trước lớp có một hàng ghế.
There is a row of chairs at the front of the classroom.
他们坐在第一排。
Họ ngồi ở hàng đầu tiên.
They sat in the first row.
路边种着一排树。
Bên đường trồng một hàng cây.
A row of trees is planted by the roadside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây