ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一间
yī jiān
một phòng, một gian
Hán việt: nhất gian
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "一间" (yī jiān) mang nghĩa "một phòng, một gian", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).

Thành phần cấu tạo

一间
yī jiān
một phòng, một gian
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
间
jiān / jiàn • gian
giữa
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:một phòng, một gian
Ví dụ (3)
wǒmen我们dìng订le了yì一jiān间fáng房。
Chúng tôi đặt một phòng.
We booked a room.
xuéxiào学校xīnjiàn新建le了yì一jiān间shíyànshì实验室。
Trường xây mới một phòng thí nghiệm.
The school built a new laboratory.
zhè这shì是yì一jiān间ānjìng安静de的kāfēiguǎn咖啡馆。
Đây là một quán cà phê yên tĩnh.
This is a quiet cafe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây