停车
站
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "停车" (tíngchē) mang nghĩa "dừng xe, đỗ xe", kết hợp bởi 停 (tíng - đình): "dừng" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 停车
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dừng xe, đỗ xe
Ví dụ (3)
这里不能停车。
Ở đây không được đỗ xe.
No parking here.
司机在路边停车。
Tài xế đỗ xe bên đường.
The driver parked by the side of the road.
商场地下可以停车。
Dưới tầng hầm trung tâm thương mại có thể đỗ xe.
You can park in the underground level of the mall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây