ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
炖鱼
dùnyú
Cá kho, cá hầm
Hán việt: độn ngư
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "炖鱼" (dùnyú) mang nghĩa "Cá kho, cá hầm", kết hợp bởi 炖 (dùn - độn): "Hầm" + 鱼 (yú - ngư): "con cá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炖: Ngọn lửa hồng (火) cháy âm ỉ suốt thời gian đồn trú (屯) giúp nồi thịt chín nhừ thơm phức, nghĩa là ninh, hầm (炖). • Chữ 鱼: Sinh vật có cái đầu nhọn (𠂊), mình phủ vảy đan như ô ruộng (田) và chiếc đuôi dẹt (一) tung tăng bơi lội dưới nước là con cá (鱼).

Thành phần cấu tạo

炖鱼
dùnyú
Cá kho, cá hầm
炖
dùn • độn
Hầm
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
屯
Đồn
Tích / âm đọc (bên phải)
鱼
yú • ngư
con cá
𠂊
Bộ Đao (đầu cá)
Phần đầu nhọn của con cá (phía trên)
田
Bộ Điền
Thân cá có vảy đan như ô ruộng (ở giữa)
一
Bộ Nhất
Đuôi cá vẫy dưới nước (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cá kho, cá hầm
Ví dụ (3)
wǎnfàn晚饭yǒu有dùnyú炖鱼hé和qīngcài青菜。
Bữa tối có cá kho và rau xanh.
There are braised fish and green vegetables for dinner.
dùnyú炖鱼de的tāngzhī汤汁hěn很nóng浓。
Nước cá kho rất đậm.
The sauce of the braised fish is very rich.
bàba爸爸xǐhuan喜欢chī吃làwèi辣味dùnyú炖鱼。
Bố thích ăn cá kho vị cay.
Dad likes eating spicy braised fish.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây