ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鳄鱼
èyú
Con cá sấu
Hán việt: ngạc ngư
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "鳄鱼" (èyú) nghĩa là "Con cá sấu", ghép bởi: 鳄 (è): con cá sấu (thành tố trong 鳄鱼) + 鱼 (yú): con cá.

Thành phần cấu tạo

鳄鱼
èyú
Con cá sấu
鱼
咢
𠂊
田
一

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Con cá sấu
Ví dụ (3)
hé河lǐ里yǒu有yì一tiáo条èyú鳄鱼。
Trong sông có một con cá sấu.
There is a crocodile in the river.
èyú鳄鱼zhāngkāi张开le了dà大zuǐ嘴。
Cá sấu há cái miệng lớn ra.
The crocodile opened its big mouth.
yóukè游客yuǎnyuǎn远远de地kàn看èyú鳄鱼。
Du khách nhìn cá sấu từ xa.
Visitors watched the crocodile from afar.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây