ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一捺
yī nà
một nét mác (trong thư pháp/chữ Hán)
Hán việt: nhất nại
—

Gợi nhớ

Từ "一捺" (yī nà) nghĩa là "một nét mác (trong thư pháp/chữ Hán)", ghép bởi: 一 (yī): số một + 捺 (nà): Nét mác (trong thư pháp Hán tự).

Thành phần cấu tạo

一捺
yī nà
một nét mác (trong thư pháp/chữ Hán)
一
扌
奈

Định nghĩa (1)

1
Cụm số lượng từ
Nghĩa:một nét mác (trong thư pháp/chữ Hán)
Ví dụ (3)
“rén人”zì字yóu由yìpiē一撇yínà一捺zǔchéng组成。
Chữ 'Nhân' do một nét phẩy và một nét mác cấu thành.
The character 'Ren' is composed of a left-falling stroke and a right-falling stroke.
zhè这yínà一捺yào要xiě写de得shūzhǎn舒展yǒu有zītài姿态。
Nét mác này cần viết thật vươn dài có tư thái.
This right-falling stroke should be written stretches smoothly.
lǎoshī老师zài在hēibǎn黑板shàng上shìfàn示范shūxiě书写yínà一捺。
Thầy giáo minh họa viết một nét mác trên bảng đen.
The teacher demonstrated writing a right-falling stroke on the blackboard.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây