一帧
—
Gợi nhớ
Từ "一帧" (yī zhēn) nghĩa là "một khung hình, một tấm", ghép bởi: 一 (yī): số một + 帧 (zhēn): Khung hình.
Thành phần cấu tạo
一帧
một khung hình, một tấm
一
巾
贞
Phân tích từ 一帧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số lượng词
Nghĩa:một khung hình, một tấm
Ví dụ (3)
这是一帧精美的高清摄影照片。
Đây là một khung hình ảnh chụp nét cao tinh xảo.
This is an exquisite frame of high-definition photograph.
画面截取了微风吹过的一帧。
Bức tranh đã cắt lấy một khung hình gió nhẹ thổi qua.
The screen captured a frame of breeze blowing past.
每一帧动画都经过了细致制作。
Mỗi một khung hình hoạt hình đều qua chế tác tỉ mỉ.
Every animation frame underwent meticulous production.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây