ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
金箍
jīn gū
vòng kim cô
Hán việt: kim cô
—

Gợi nhớ

Từ "金箍" (jīn gū) mang nghĩa "vòng kim cô", kết hợp bởi 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 箍 (gū - cô): "Cái đai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 箍: Những nan tre dẻo dai (⺮) được bàn tay kéo siết thật chặt (㧜) quanh thùng gỗ tạo thành cái đai, vòng niềng (箍).

Thành phần cấu tạo

金箍
jīn gū
vòng kim cô
金
jīn • kim
Kim loại nói chung
金
Bộ Kim
Hình hai cục vàng chôn dưới đất
箍
gū • cô
Cái đai
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
㧜
Chữ Liệt
Nắm giữ, kéo (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vòng kim cô
Ví dụ (3)
sūnwùkōng孙悟空tóu头shàng上dài戴zhe着shénqí神奇de的jīngū金箍。
Tôn Ngộ Không trên đầu đeo chiếc vòng kim cô kỳ diệu.
Sun Wukong wore a magical golden hoop on his head.
tángsēng唐僧niàn念zhòu咒,jīngū金箍jiù就huì会biàn变jǐn紧。
Đường Tăng niệm chú, vòng kim cô liền siết chặt lại.
When Tang Monk recited spells, the golden hoop tightened.
gùshì故事lǐ里jīngū金箍yuēshù约束zhe着sūnwùkōng孙悟空。
Trong câu chuyện vòng kim cô trói buộc Tôn Ngộ Không.
In the story, the golden hoop constrained Sun Wukong.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây