金箍
—
Gợi nhớ
Từ "金箍" (jīn gū) mang nghĩa "vòng kim cô", kết hợp bởi 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 箍 (gū - cô): "Cái đai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 箍: Những nan tre dẻo dai (⺮) được bàn tay kéo siết thật chặt (㧜) quanh thùng gỗ tạo thành cái đai, vòng niềng (箍).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vòng kim cô
Ví dụ (3)
孙悟空头上戴着神奇的金箍。
Tôn Ngộ Không trên đầu đeo chiếc vòng kim cô kỳ diệu.
Sun Wukong wore a magical golden hoop on his head.
唐僧念咒,金箍就会变紧。
Đường Tăng niệm chú, vòng kim cô liền siết chặt lại.
When Tang Monk recited spells, the golden hoop tightened.
故事里金箍约束着孙悟空。
Trong câu chuyện vòng kim cô trói buộc Tôn Ngộ Không.
In the story, the golden hoop constrained Sun Wukong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây