ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
箍
gū
Cái đai, vòng niềng / Bó, niềng, quấn
Hán việt: cô
ノ一丶ノ一丶一丨一一丨フ丨フ
14
—

Gợi nhớ

Những nan tre dẻo dai (⺮) được bàn tay kéo siết thật chặt (㧜) quanh thùng gỗ tạo thành cái đai, vòng niềng (箍).

Thành phần cấu tạo

箍
gū
Cái đai, vòng niềng / Bó, niềng, quấn
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
㧜
Chữ Liệt
Nắm giữ, kéo (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Cái đai, vòng niềng / Bó, niềng, quấn
Ví dụ (3)
mùtǒng木桶de的tiěgū铁箍sōng松le了,shuǐ水dōu都lòu漏le了chūlái出来。
Đai sắt của thùng gỗ bị lỏng, nước chảy hết ra ngoài.
The iron hoop on the wooden bucket came loose, and all the water leaked out.
tóu头shàng上dài戴zhe着yí一gè个jīngū金箍,nà那shì是sūnwùkōng孙悟空de的biāozhì标志。
Trên đầu đeo một chiếc vòng kim cô (kim cô nhi), đó là biểu tượng của Tôn Ngộ Không.
Wearing a golden headband on his head is the hallmark of Sun Wukong.
gōngrén工人men们yòng用gāngtiáo钢条bǎ把mùxiāng木箱láoláo牢牢de地gū箍zhù住。
Các công nhân dùng thanh thép để niềng chặt thùng gỗ lại.
The workers bound the wooden crate tightly with steel bands.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây