长期投资
—
Gợi nhớ
Từ "长期投资" (cháng qī tóu zī) nghĩa là "khoản/hoạt động đầu tư dài hạn", ghép bởi: 长 (cháng / zhǎng): dài + 期 (qī / jī): kỳ hạn + 投 (tóu): Ném + 资 (zī): Tài nguyên.
Thành phần cấu tạo
长期投资
khoản/hoạt động đầu tư dài hạn
长
其
月
扌
殳
次
Phân tích từ 长期投资
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:khoản/hoạt động đầu tư dài hạn
Ví dụ (5)
购买优质股票属于一种良好的长期投资。
Mua cổ phiếu chất lượng thuộc về một loại đầu tư dài hạn tốt.
Buying quality stocks is a good long-term investment.
公司制定了长期投资计划。
Công ty đã đặt ra kế hoạch đầu tư dài hạn.
The company formulated a long-term investment plan.
教育是对孩子未来最有价值的长期投资。
Giáo dục là khoản đầu tư dài hạn giá trị nhất cho tương lai của con trẻ.
Education is the most valuable long-term investment in a child's future.
机构投资者倾向于长期投资优质企业。
Nhà đầu tư tổ chức nghiêng về đầu tư dài hạn vào doanh nghiệp chất lượng.
Institutional investors tend to long-term invest in quality enterprises.
坚持长期投资避免短期盲目炒作。
Kiên trì đầu tư dài hạn tránh lướt sóng thêu dệt mù quáng ngắn hạn.
Persist in investing long-term to avoid short-term blind speculation.
2
Động từ
Nghĩa:đầu tư dài hạn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây