ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
期末试卷
qī mò shì juàn
đề thi cuối kỳ, bài thi học kỳ
Hán việt: kỳ mạt thí quyển
—

Gợi nhớ

Từ "期末试卷" (qī mò shì juàn) mang nghĩa "đề thi cuối kỳ, bài thi học kỳ", kết hợp bởi 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 末 (mò - mạt): "Cuối" + 试 (shì - thí): "thử" + 卷 (juǎn / juàn - quyển): "cuộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 末: Trên thân cây gỗ (木) có một nét ngang dài đánh dấu phần ngọn vươn xa nhất, mang nghĩa là ngọn cây hay điểm cuối cùng (末). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试). • Chữ 卷: Đôi bàn tay khum lại (龹) gom những thẻ tre thành từng nếp gấp gọn gàng (㔾) để bó thành quyển sách hay cuộn tròn lại (卷).

Thành phần cấu tạo

期末试卷
qī mò shì juàn
đề thi cuối kỳ, bài thi học kỳ
期
qī / jī • kỳ
kỳ hạn
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
末
mò • mạt
Cuối
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
一
Nét ngang dài
Ngọn cây (phía trên)
试
shì • thí
thử
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)
卷
juǎn / juàn • quyển
cuộn
龹
Bộ Quyển (đầu)
Hai tay khum lại nắm cuộn giấy (phía trên)
㔾
Bộ Tiết
Đốt tre, dáng quỳ gối cuộn tròn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đề thi cuối kỳ, bài thi học kỳ
Ví dụ (3)
tóngxuémen同学们zhèngzài正在rènzhēn认真zuò做qīmò期末shìjuàn试卷。
Các bạn học sinh đang tích cực nghiêm túc làm bài thi cuối kỳ.
Students are working earnestly on their final exam papers.
lǎoshī老师huā花le了zhěngzhěng整整yí一gè个wǎnshang晚上pīgǎi批改qīmò期末shìjuàn试卷。
Thầy giáo đã dành trọn một buổi tối để chấm bài thi cuối kỳ.
The teacher spent the whole night grading final exam papers.
zhè这tào套qīmò期末shìjuàn试卷de的nándù难度shìzhōng适中。
Độ khó của bộ đề thi cuối kỳ này vừa phải.
The difficulty of this final exam paper is moderate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây