刮痕
—
Gợi nhớ
Từ "刮痕" (guāhén) mang nghĩa "Vết xước, vết trầy", kết hợp bởi 刮 (guā - quát): "cạo" + 痕 (hén - ngân): "Vết sẹo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刮: Dùng lưỡi dao sắc (刂) lướt nhẹ trên bề mặt như cái lưỡi (舌) để làm nhẵn hoặc lấy đi lớp vỏ ngoài gọi là cạo, gọt, thổi (刮). • Chữ 痕: Căn bệnh đau đớn (疒) dù đã khỏi nhưng vẫn dừng lại cứng đầu (艮) trên làn da thành một vết sẹo, dấu vết khó phai (痕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 刮痕
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vết xước, vết trầy
Ví dụ (3)
新买的手机不小心掉在地上,屏幕上留下了一道明显的刮痕。
Chiếc điện thoại mới mua không cẩn thận rơi xuống đất, trên màn hình lưu lại một vết xước rõ ràng.
The newly bought phone accidentally dropped on the ground, leaving a visible scratch on the screen.
这辆车停在路边被人恶意破坏,车门上到处都是钥匙划的刮痕。
Chiếc xe này đậu bên đường bị người ta cố ý phá hoại, trên cửa xe chỗ nào cũng là vết xước do chìa khóa cào.
This car was maliciously vandalized while parked by the road, and the car door was full of scratches made by keys.
用修复膏轻轻擦拭几次,表面那些细小的刮痕就不见了。
Dùng kem phục hồi lau nhẹ vài lần, những vết xước nhỏ li ti trên bề mặt sẽ biến mất.
Wipe it gently a few times with repair paste, and the tiny scratches on the surface will disappear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây