ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
你等
nǐ děng
bạn đợi, cậu chờ
Hán việt: nhĩ đẳng
—

Gợi nhớ

Từ "你等" (nǐ děng) nghĩa là "bạn đợi, cậu chờ", ghép bởi: 你 (nǐ): bạn + 等 (děng): đợi.

Thành phần cấu tạo

你等
nǐ děng
bạn đợi, cậu chờ
亻
尔
⺮
寺

Định nghĩa (1)

1
Cụm đại từ + Động từ
Nghĩa:bạn đợi, cậu chờ
Ví dụ (3)
nǐ你děng等yíxià一下,wǒ我qù去ná拿chē车yàoshi钥匙。
Bạn đợi một chút, tôi đi lấy chìa khóa xe.
You wait a moment; I'll go get car keys.
nǐ你zài在ménwài门外děng等wǒ我,wǒ我zhěnglǐ整理hǎo好dōngxi东西jiù就chūlái出来。
Cậu ở ngoài cửa chờ tôi, tôi dọn dẹp xong đồ đạc liền đi ra.
You wait for me outside door; I'll come out once packed.
qǐng请nǐ你děng等chǔlǐ处理wán完shǒutóu手头de的shì事zài再zuò做juédìng决定。
Xin bạn chờ sau khi xử lý xong việc trong tay rồi mới đưa ra quyết định.
Please wait until handling current matter before deciding.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây