你等
—
Gợi nhớ
Từ "你等" (nǐ děng) nghĩa là "bạn đợi, cậu chờ", ghép bởi: 你 (nǐ): bạn + 等 (děng): đợi.
Thành phần cấu tạo
你等
bạn đợi, cậu chờ
亻
尔
⺮
寺
Phân tích từ 你等
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm đại từ + Động từ
Nghĩa:bạn đợi, cậu chờ
Ví dụ (3)
你等一下,我去拿车钥匙。
Bạn đợi một chút, tôi đi lấy chìa khóa xe.
You wait a moment; I'll go get car keys.
你在门外等我,我整理好东西就出来。
Cậu ở ngoài cửa chờ tôi, tôi dọn dẹp xong đồ đạc liền đi ra.
You wait for me outside door; I'll come out once packed.
请你等处理完手头的事再做决定。
Xin bạn chờ sau khi xử lý xong việc trong tay rồi mới đưa ra quyết định.
Please wait until handling current matter before deciding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây