ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
驷
sì
cỗ xe bốn ngựa
Hán việt: tứ
フフ一丨フノフ一
8
—

Gợi nhớ

Bốn (四) chú tuấn mã khỏe khoắn (马) cùng thắng vào một trục xe lao nhanh như gió tạo nên cỗ xe tứ mã thời cổ (驷).

Thành phần cấu tạo

驷
sì
cỗ xe bốn ngựa
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)
四
Chữ Tứ
số bốn, bốn (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cỗ xe bốn ngựa
Ví dụ (3)
yì一yán言jì既chū出,sìmǎnánzhuī驷马难追。
Một lời nói ra, cỗ bốn ngựa cũng khó đuổi kịp.
A word once spoken cannot be overtaken even by a team of four horses.
gǔdài古代guìzú贵族cháng常chéngzuò乘坐sì驷mǎ马dàchē大车。
Quý tộc cổ đại thường ngồi cỗ xe lớn kéo bởi bốn ngựa.
Ancient nobles often rode large carriages drawn by four horses.
chéngnuò承诺zhòng重yú于qiān千jīn金,hǎo好bǐ比sìmǎnánzhuī驷马难追。
Lời hứa nặng hơn ngàn vàng, giống như cỗ bốn ngựa khó đuổi.
Promises weigh heavier than gold, like a four-horse team impossible to chase down.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây