驷
フフ一丨フノフ一
8
—
Gợi nhớ
Bốn (四) chú tuấn mã khỏe khoắn (马) cùng thắng vào một trục xe lao nhanh như gió tạo nên cỗ xe tứ mã thời cổ (驷).
Thành phần cấu tạo
驷
cỗ xe bốn ngựa
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)
四
Chữ Tứ
số bốn, bốn (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (22)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cỗ xe bốn ngựa
Ví dụ (3)
一言既出,驷马难追。
Một lời nói ra, cỗ bốn ngựa cũng khó đuổi kịp.
A word once spoken cannot be overtaken even by a team of four horses.
古代贵族常乘坐驷马大车。
Quý tộc cổ đại thường ngồi cỗ xe lớn kéo bởi bốn ngựa.
Ancient nobles often rode large carriages drawn by four horses.
承诺重于千金,好比驷马难追。
Lời hứa nặng hơn ngàn vàng, giống như cỗ bốn ngựa khó đuổi.
Promises weigh heavier than gold, like a four-horse team impossible to chase down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây