ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
铁驼队
tiě tuó duì
đoàn tàu hỏa vận tải xuyên quốc gia (ẩn dụ)
Hán việt: thiết đà đội
—

Gợi nhớ

Từ "铁驼队" (tiě tuó duì) nghĩa là "đoàn tàu hỏa vận tải xuyên quốc gia (ẩn dụ)", ghép bởi: 铁 (tiě): Sắt + 驼 (tuó): lạc đà + 队 (duì): đội.

Thành phần cấu tạo

铁驼队
tiě tuó duì
đoàn tàu hỏa vận tải xuyên quốc gia (ẩn dụ)
钅
失
马
它
阝
人

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đoàn tàu hỏa vận tải xuyên quốc gia (ẩn dụ)
Ví dụ (3)
zhōng'ōu中欧bānliè班列bèi被chēngwéi称为xīn新shídài时代de的“gāngtiě钢铁tuó驼duì队”。
Tàu vận tải Trung Âu được gọi là 'Đoàn lạc đà sắt' của thời đại mới.
China-Europe freight trains are called 'iron camel caravans' of the new era.
tiě铁tuó驼duì队zhòuyè昼夜bùtíng不停dì地zài在yà亚ōu欧dàlù大陆xíngshǐ行驶。
Đoàn lạc đà sắt ngày đêm không nghỉ di chuyển trên đại lục Á-Âu.
Iron camel caravans run day and night across the Eurasian continent.
gāngtiě钢铁tuó驼duì队liánjiē连接zhe着gèguó各国shāngyè商业wǎnglái往来。
Đoàn lạc đà sắt kết nối sự qua lại thương mại giữa các nước.
Iron camel caravans connect commercial exchanges between countries.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây