铁驼队
—
Gợi nhớ
Từ "铁驼队" (tiě tuó duì) nghĩa là "đoàn tàu hỏa vận tải xuyên quốc gia (ẩn dụ)", ghép bởi: 铁 (tiě): Sắt + 驼 (tuó): lạc đà + 队 (duì): đội.
Thành phần cấu tạo
铁驼队
đoàn tàu hỏa vận tải xuyên quốc gia (ẩn dụ)
钅
失
马
它
阝
人
Phân tích từ 铁驼队
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đoàn tàu hỏa vận tải xuyên quốc gia (ẩn dụ)
Ví dụ (3)
中欧班列被称为新时代的“钢铁驼队”。
Tàu vận tải Trung Âu được gọi là 'Đoàn lạc đà sắt' của thời đại mới.
China-Europe freight trains are called 'iron camel caravans' of the new era.
铁驼队昼夜不停地在亚欧大陆行驶。
Đoàn lạc đà sắt ngày đêm không nghỉ di chuyển trên đại lục Á-Âu.
Iron camel caravans run day and night across the Eurasian continent.
钢铁驼队连接着各国商业往来。
Đoàn lạc đà sắt kết nối sự qua lại thương mại giữa các nước.
Iron camel caravans connect commercial exchanges between countries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây