食道癌
—
Gợi nhớ
Từ "食道癌" (shí dào ái) mang nghĩa "ung thư thực quản", kết hợp bởi 食 (shí - thực): "thức ăn" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi" + 癌 (ái - nham): "ung thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道). • Chữ 癌: Căn bệnh hiểm nghèo (疒) tích tụ thành khối u cứng rắn như đá núi (嵒) bên trong cơ thể chính là bệnh ung thư (癌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 食道癌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ung thư thực quản
Ví dụ (3)
长期食用过烫的食物可能会增加患食道癌的风险。
Ăn đồ ăn quá nóng trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư thực quản.
Long-term consumption of overly hot food may increase the risk of esophageal cancer.
早期发现和干预对食道癌的治疗效果至关重要。
Phát hiện và can thiệp sớm là cực kỳ quan trọng đối với hiệu quả điều trị ung thư thực quản.
Early detection and intervention are vital to the treatment outcome of esophageal cancer.
医院成立了专门的项目组致力于食道癌的研究与临床治疗。
Bệnh viện đã thành lập tổ dự án chuyên môn dốc sức nghiên cứu và điều trị lâm sàng ung thư thực quản.
The hospital set up a dedicated team committed to esophageal cancer research and clinical treatment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây