田径队
—
Gợi nhớ
Từ "田径队" (tián jìng duì) nghĩa là "Đội điền kinh", ghép bởi: 田 (tián): Ruộng + 径 (jìng): Lối đi + 队 (duì): đội.
Thành phần cấu tạo
田径队
Đội điền kinh
田
彳
𢀖
阝
人
Phân tích từ 田径队
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đội điền kinh
Ví dụ (3)
他从小练习跑步,上中学后顺利选入了学校的田径队。
Cậu ấy luyện chạy bộ từ nhỏ, sau khi lên trung học đã thuận lợi được chọn vào đội điền kinh của trường.
He practiced running since childhood and was successfully selected for the school's track and field team in middle school.
国家田径队的运动员们正在备战下一届奥运会。
Các vận động viên của đội tuyển điền kinh quốc gia đang chuẩn bị cho kỳ Thế vận hội tiếp theo.
The athletes of the national track and field team are preparing for the next Olympic Games.
每天清晨,田径队的队员们都要在操场上进行严格的体能训练。
Mỗi sáng sớm, các thành viên trong đội điền kinh đều phải rèn luyện thể lực nghiêm ngặt trên sân vận động.
Every early morning, the track and field team members undergo strict physical training on the playground.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây