吗啡
—
Gợi nhớ
Từ "吗啡" (mǎ fēi) nghĩa là "morphine (thuốc giảm đau y khoa)", ghép bởi: 吗 (ma): không? à? nhỉ? + 啡 (fēi): cà phê.
Thành phần cấu tạo
吗啡
morphine (thuốc giảm đau y khoa)
口
马
非
Phân tích từ 吗啡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:morphine (thuốc giảm đau y khoa)
Ví dụ (3)
医生给术后剧痛的患者注射了吗啡。
Bác sĩ đã tiêm morphine cho bệnh nhân bị đau dữ dội sau phẫu thuật.
The doctor injected morphine for the patient in severe post-operative pain.
吗啡属于严格管制的麻醉药品。
Morphine thuộc loại thuốc gây mê được quản lý nghiêm ngặt.
Morphine is a strictly controlled narcotic drug.
长期使用吗啡容易产生依赖性。
Sử dụng morphine lâu dài dễ gây ra tính phụ thuộc.
Long-term use of morphine easily leads to dependence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây