ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
各个部门
gè gè bù mén
Từng phòng ban
Hán việt: các cá bộ môn
—

Gợi nhớ

Từ "各个部门" (gè gè bù mén) nghĩa là "Từng phòng ban", ghép bởi: 各 (gè): mỗi + 个 (gè): cái + 部 (bù): bộ + 门 (mén): môn (lượng từ cho môn học).

Thành phần cấu tạo

各个部门
gè gè bù mén
Từng phòng ban
夂
口
人
丨
咅
阝

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Từng phòng ban
Ví dụ (3)
zài在zhè这cì次dàxíng大型huódòng活动zhōng中,gè各gè个bùmén部门gèsīqízhí各司其职,bǎozhèng保证le了huódòng活动shùnlì顺利jìnxíng进行。
Trong sự kiện lớn này, các bộ phận đã làm tốt nhiệm vụ của mình, đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.
In this large-scale event, the various departments did their own duties, ensuring the event went smoothly.
niándǐ年底de的shíhou时候,gōngsī公司yāoqiú要求gè各gè个bùmén部门tíjiāo提交yí一fèn份xiángxì详细de的gōngzuò工作zǒngjié总结。
Vào cuối năm, công ty yêu cầu các phòng ban nộp một bản tổng kết công việc chi tiết.
At the end of the year, the company requires various departments to submit a detailed work summary.
wèile为了tígāo提高xiàolǜ效率,gè各gè个bùmén部门zhījiān之间xūyào需要jiāqiáng加强gōutōng沟通yǔ与hézuò合作。
Để nâng cao hiệu quả, các phòng ban cần tăng cường giao tiếp và hợp tác với nhau.
To improve efficiency, communication and cooperation between various departments need to be strengthened.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây