各个部门
—
Gợi nhớ
Từ "各个部门" (gè gè bù mén) nghĩa là "Từng phòng ban", ghép bởi: 各 (gè): mỗi + 个 (gè): cái + 部 (bù): bộ + 门 (mén): môn (lượng từ cho môn học).
Thành phần cấu tạo
各个部门
Từng phòng ban
夂
口
人
丨
咅
阝
Phân tích từ 各个部门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Từng phòng ban
Ví dụ (3)
在这次大型活动中,各个部门各司其职,保证了活动顺利进行。
Trong sự kiện lớn này, các bộ phận đã làm tốt nhiệm vụ của mình, đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.
In this large-scale event, the various departments did their own duties, ensuring the event went smoothly.
年底的时候,公司要求各个部门提交一份详细的工作总结。
Vào cuối năm, công ty yêu cầu các phòng ban nộp một bản tổng kết công việc chi tiết.
At the end of the year, the company requires various departments to submit a detailed work summary.
为了提高效率,各个部门之间需要加强沟通与合作。
Để nâng cao hiệu quả, các phòng ban cần tăng cường giao tiếp và hợp tác với nhau.
To improve efficiency, communication and cooperation between various departments need to be strengthened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây