ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
桅
wéi
cột buồm
Hán việt: nguy
一丨ノ丶ノフ一ノフフ
10
—

Gợi nhớ

Thân cây gỗ cao vút (木) dựng đứng chênh vênh ở vị trí hiểm yếu (危) giữa con tàu để căng buồm đón gió vượt biển là cái cột buồm (桅).

Thành phần cấu tạo

桅
wéi
cột buồm
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
危
Nguy
Nguy hiểm / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cột buồm
Ví dụ (3)
chuánzhǎng船长mìnglìng命令shuǐshǒu水手lì立qǐ起zhǔ主wéi桅。
Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ dựng cột buồm chính lên.
The captain ordered sailors to erect the main mast.
hǎifēng海风chuī吹guò过fānchuán帆船de的wéigān桅杆。
Gió biển thổi qua cột buồm của con thuyền buồm.
The sea wind blew past the sailboat's mast.
wéi桅dǐng顶guà挂zhe着yímiàn一面hóng红qí旗。
Trên đỉnh cột buồm treo một lá cờ đỏ.
A red flag was hung at the top of the mast.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây