桅
一丨ノ丶ノフ一ノフフ
10
—
Gợi nhớ
Thân cây gỗ cao vút (木) dựng đứng chênh vênh ở vị trí hiểm yếu (危) giữa con tàu để căng buồm đón gió vượt biển là cái cột buồm (桅).
Thành phần cấu tạo
桅
cột buồm
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
危
Nguy
Nguy hiểm / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (36)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cột buồm
Ví dụ (3)
船长命令水手立起主桅。
Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ dựng cột buồm chính lên.
The captain ordered sailors to erect the main mast.
海风吹过帆船的桅杆。
Gió biển thổi qua cột buồm của con thuyền buồm.
The sea wind blew past the sailboat's mast.
桅顶挂着一面红旗。
Trên đỉnh cột buồm treo một lá cờ đỏ.
A red flag was hung at the top of the mast.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây