一瓣
—
Gợi nhớ
Từ "一瓣" (yí bàn) nghĩa là "một tép, một cánh", ghép bởi: 一 (yī): số một + 瓣 (bàn): Cánh hoa.
Thành phần cấu tạo
一瓣
một tép, một cánh
一
辡
瓜
Phân tích từ 一瓣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số lượng từ
Nghĩa:một tép, một cánh
Ví dụ (3)
炒菜时剥入一瓣蒜香。
Khi xào rau bóc vào một tép tỏi cho thơm.
Peel in a clove of garlic for fragrance when cooking.
地上落着一瓣粉红的花瓣。
Dưới đất rơi một cánh hoa màu hồng phấn.
A pink petal fell on the ground.
分给我一瓣橘子尝尝。
Chia cho tôi một múi quýt nếm thử.
Share a segment of orange with me to taste.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây