ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
肘部
zhǒubù
khuỷu tay
Hán việt: trửu bộ
—

Gợi nhớ

Từ "肘部" (zhǒubù) nghĩa là "khuỷu tay", ghép bởi: 肘 (zhǒu): Khuỷu tay + 部 (bù): bộ.

Thành phần cấu tạo

肘部
zhǒubù
khuỷu tay
⺼
寸
咅
阝

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khuỷu tay
Ví dụ (3)
dǎ打lánqiú篮球shí时,tā他bù不xiǎoxīn小心shuāidǎo摔倒,cāshāng擦伤le了zhǒubù肘部。
Khi chơi bóng rổ, anh ấy vô tình bị ngã, làm xước khuỷu tay.
While playing basketball, he accidentally fell and scraped his elbow.
yīfu衣服de的zhǒubù肘部jīngcháng经常mócā摩擦,hěn很róngyì容易jiù就mópò磨破le了。
Phần khuỷu tay của quần áo thường xuyên cọ xát nên rất dễ bị rách.
The elbow part of the clothes rubs often and wears out easily.
yīshēng医生jiànyì建议tā他dài戴shàng上hù护jù具lái来bǎohù保护shòushāng受伤de的zhǒubù肘部guānjié关节。
Bác sĩ khuyên anh ấy nên đeo đồ bảo hộ để bảo vệ khớp khuỷu tay đang bị thương.
The doctor advised him to wear a brace to protect his injured elbow joint.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây