ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
八百名
bā bǎi míng
800 người (lịch sự)
Hán việt: bát bách danh
—

Gợi nhớ

Từ "八百名" (bā bǎi míng) nghĩa là "800 người (lịch sự)", ghép bởi: 八 (bā): số tám + 百 (bǎi): một trăm + 名 (míng): tên.

Thành phần cấu tạo

八百名
bā bǎi míng
800 người (lịch sự)
八
一
白
夕
口

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:800 người (lịch sự)
Ví dụ (3)
dàhuì大会xīyǐn吸引le了bābǎi八百míng名zhuānjiā专家xuézhě学者cānjiā参加。
Đại hội thu hút 800 chuyên gia học giả đến tham gia.
Conference attracted eight hundred experts and scholars to participate.
xuéxiào学校wèi为bābǎi八百míng名bìyèshēng毕业生jǔxíng举行le了bìyè毕业diǎnlǐ典礼。
Nhà trường đã tổ chức lễ tốt nghiệp cho 800 sinh viên tốt nghiệp.
The school held graduation ceremony for eight hundred graduates.
gōngchǎng工厂zhāopìn招聘le了bābǎi八百míng名xīn新yuángōng员工。
Nhà máy đã tuyển dụng 800 nhân viên mới.
The factory recruited eight hundred new employees.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây